Liên hệ

- Hotline:   0988.866618

- Email:     thietbihoaphat@gmail.com

- Hợp tác bán hàng

- Tư vấn - hỗ trợ Khách hàng

Lượt Truy Cập
Khách trực tuyến:   99
Lượt truy cập:  878821
 
may nen khi ap luc cao model pdsefghjk
Model Kiểu Năng suât [m³/min] Áp lực nén [kgf/cm²/mpa/PSIG] Kích thước L×W×H [mm] Trọng lượng [kg] Catalog PDSE900S Xe kéo 25.0 8.8/0.86/125  4,000 x 1,900 x 2,150  4,600   8.65MB PDS390S-F Xe kéo 8.9 10.5/1.03/150  3,875 x 1,800 x 1,780  2,060 Cố định 8.9 10.5/1.03/150 2,600 x 1,300 x 1,400 1,850 PDSF75S Cố định 2.05 9.8/0.97/140 1,580 x 750 x 865   480 PDSF100S Cố định 2.8 10.5/1.03/150 1,700 x 890 x 1,080  720 PDSF140S Cố định 4.0 10.5/1.03/150 1,970 x 950 x 1,080  840 PDSF530S Xe kéo 15.0 10.7/1.05/152 3,650 x 1,685 x 2,125 3,230 PDSF750S Xe kéo 21.2 10.5/1.03/150 4,095 x 2,150 x 2,130 3,570 PDSF830S Xe kéo 23.5 10.5/1.03/150 4,000 x 1,900 x 2,150 4,600 PDSF920S Xe kéo 26.0 10.5/1/03/150 4,250 x 1,900 x 2,150 4,750 PDSG750S Xe kéo 21.2 13.0/1.27/185 4,000 x 1,900 x 2,150 4,600 PDSF920S/G820S Xe kéo 26.0/23.2 10.5/13/1.03/1.27/150/185 4,300 x 2,000 x 2,545 5,470 PDSG1300S Cố định 36.0 13.0/1.27/185 4,650 x 1,870 x 2,050 8,000 PDSH850S Xe kéo 24.0 17.5/1.72/250 4,350 x 1,900 x 2,350 5,650 PDSJ750S Xe kéo 21.2 21.2/2.07/300 4,350 x 1,900 x 2,350 5,650 PDSH850/J750S Xe kéo 24/21.2 17.5/21.1/1.72/2.07/250/300 4,350 x 2,000 x 2,465 5,820 PDSK900S Trượt 25.5 24.6/2.4/350 4,350 x 2,100 x 2,195 7,000 PDSK1200S Xe kéo 34.0 24.9/2.45/355 5,600 x 2,110 x 2,500 8,800  
 
may nen khi pdsc tich hop bo lam mat bo sung
  Model Kiểu Năng suât [m³/min] Áp suât nén [kgf/cm²/mpa/PSIG] Kích thước L×W×H [mm] Trọng lượng [kg] Catalog PDS75SC Cố định 2.1 7.0/0.69/100 1,580 x 750 x 865   475 8.65MB PDS100SC Cố định 2.8 7.0/0.69/100 1,580 x 750 x 865   485 PDS130SC Cố định 3.7 7.0/0.69/100 1,700 x 890 x 1,080  730 PDS185SC Cố định 5.2 7.0/0.69/100 1,970 x 950 x 1,080  850 PDS265SC Cố định 7.5 7.0/0.69/100 2,050 x 1,200 x 1,250 1,320 Xe kéo 7.5 7.0/0.69/100 2,980 x 1,630 x 1,715 1,460 PDS390SC Cố định 11.0 7.1/0.71/102 2,600 x 1,300 x 1,400 1,925 Xe kéo 11.0 7.1/0.71/102 3,875 x 1,860 x 1,700 2,095 PDSF75SC Cố định 2.05 9.8/0.96/140 1,580 x 750 x 865   480 PDSF100SC Cố định 2.8 10.5/1.03/150 1,700 x 890 x 1,080  730 PDSF140SC Cố định 4.0 10.5/1.03/150 1,970 x 950 x 1,080  850 PDSF920SC Xe kéo 26.0 10.5/1.03/150 4,250 x 1,900 x 2,150 4,800
may nen khi pdsd tich hop bo say kho
  Model Kiểu Năng suất [m³/min] Áp lực nén [kgf/cm²/mpa/PSIG] Kích thước L×W×H [mm] Trọng lượng [kg] Catalog PDS390SD Cố định 11.0 7.1/0.7/102 2,790 x 1,300 x 1,400 1,980 8.65MB Xe kéo 11.0 7.1/0.7/102 3,875 x 1,800 x 1,770 2,150 PDS655SD Xe kéo 18.5 7.1/0.7/102 3,650 x 1,685 x 2,125 3,730
 
may nen khi pds kieu co dinh
Model Kiểu Năng suât [m³/min] Áp lực nén [kgf/cm²/mpa/PSIG] Kích thước L×W×H [mm] Trọng lượng [kg] Catalog PDS55S Cố định 1.6 7.0/0.69/100 1,420 x 720 x 820   350 8.65MB PDS75S Cố định 2.1 7.0/0.69/100 1,580 x 750 x 865   465 PDS100S Cố định 2.8 7.0/0.69/100 1,580 x 750 x 865   475 PDS130S Cố dịnh 3.7 7.0/0.69/100 1,700 x 890 x 1,080  720 PDS185S Cố định 5.2 7.0/0.69/100 1,970 x 950 x 1,080  850 PDS265S Cố định 7.5 7.0/0.69/100 2,050 x 1,200 x 1,250 1,280 PDS390S Cố định 11.0 7.1/0.71/102 2,600 x 1,300 x 1,400 1,870  
 
Nhóm Sản Phẩm: Máy nén khí
Sản phẩm chất lượng
 
Giá cả cạnh tranh
 
Phân phối toàn quốc
 
Dịch vụ chu đáo